Đầu năm Ngựa, Đại biểu Quốc hội chỉ ra điểm nghẽn và “mỏ vàng trong lòng đất” để phát triển công nghiệp văn hóa
Ông nhìn nhận thế nào về sự bùng nổ của các concert và tiềm năng phát triển công nghiệp văn hóa hiện nay ở Việt Nam?
- Tôi cho rằng sự bùng nổ của các concert trong thời gian gần đây không chỉ là một “hiện tượng giải trí”, mà sâu xa hơn, đó là một tín hiệu rất đáng mừng của một xã hội đang trưởng thành về nhu cầu hưởng thụ văn hóa, đang hình thành rõ hơn “thị trường văn hóa” – yếu tố nền tảng để công nghiệp văn hóa có thể phát triển thực chất.
Chúng ta đã chứng kiến những đêm nhạc thu hút hàng chục nghìn khán giả, những tour diễn có sức lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội, kéo theo hàng loạt hoạt động ăn theo như du lịch, dịch vụ, truyền thông, thời trang, thương mại điện tử… Điều đó cho thấy, concert không còn là một sự kiện đơn lẻ mà đang vận hành như một “hệ sinh thái kinh tế sáng tạo” – nơi mỗi sản phẩm nghệ thuật khi được tổ chức chuyên nghiệp sẽ tạo ra chuỗi giá trị rất lớn.
Điều quan trọng hơn, sự bùng nổ này phản ánh một chuyển biến về niềm tin: khán giả Việt Nam sẵn sàng trả tiền cho trải nghiệm văn hóa chất lượng. Khi người dân coi việc mua vé xem concert là nhu cầu chính đáng và có văn hóa thì đó chính là lúc công nghiệp văn hóa có “đất” để cất cánh. Không có thị trường, không có công nghiệp. Không có thói quen tiêu dùng văn hóa, thì mọi chiến lược sẽ chỉ nằm trên giấy.
Từ góc nhìn phát triển, tôi cho rằng concert đang mở ra ít nhất ba tín hiệu tích cực. Thứ nhất, nó cho thấy Việt Nam có khả năng tổ chức các sự kiện quy mô lớn, có thể tiệm cận chuẩn mực khu vực nếu được đầu tư đúng cách. Sự chuyên nghiệp hóa trong sản xuất, dàn dựng, âm thanh – ánh sáng, bán vé, kiểm soát an ninh, vận hành truyền thông… đang tiến bộ rất nhanh.
Thứ hai, concert đang khơi dậy tình yêu văn hóa, niềm tự hào dân tộc theo một cách rất hiện đại. Khi hàng chục nghìn người cùng hát lên những ca khúc về Tổ quốc, cùng chia sẻ một trải nghiệm văn hóa chung thì đó chính là khoảnh khắc văn hóa trở thành “sợi dây” gắn kết cộng đồng.
Thứ ba, concert đang tạo ra một “phòng thí nghiệm” cho công nghiệp văn hóa Việt Nam. Ở đó, chúng ta nhìn thấy rõ các điểm mạnh, điểm yếu của thị trường, từ nhân lực, bản quyền, logistics, hạ tầng biểu diễn cho đến cơ chế chính sách.
Tất nhiên, sự bùng nổ nào cũng đặt ra yêu cầu quản trị. Concert càng lớn thì chuẩn mực càng phải cao. An toàn, văn minh, bảo đảm quyền lợi của khán giả, của nghệ sĩ và của cộng đồng – đó là những điều không thể thiếu. Nhưng nếu nhìn tổng thể, tôi tin đây là một thời điểm đầy cơ hội: concert đang “đánh thức” một năng lực sản xuất văn hóa quy mô lớn, và cũng đang giúp công nghiệp văn hóa Việt Nam bước từ tiềm năng sang hiện thực – nhanh hơn, rõ hơn, và thuyết phục hơn bao giờ hết.
Nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam có nguồn tài nguyên văn hóa rất phong phú nhưng việc “chuyển hóa” thành sản phẩm công nghiệp văn hóa vẫn còn chậm. Theo ông, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở cơ chế, nguồn nhân lực hay tư duy phát triển?
- Tôi cho rằng, đây là nhận định rất đúng. Chúng ta có một kho tàng vô cùng đặc sắc: từ di sản vật thể, phi vật thể, lịch sử ngàn năm, cho đến nghệ thuật biểu diễn dân gian, thủ công mỹ nghệ, ẩm thực, lễ hội, tri thức bản địa… Nhưng đúng là trong nhiều trường hợp, “vàng vẫn nằm trong lòng đất”, chưa trở thành những sản phẩm có sức cạnh tranh cao, có thương hiệu, có thị trường, có khả năng xuất khẩu văn hóa ra thế giới.
Nếu phải chọn một điểm nghẽn lớn nhất, tôi xin nhấn mạnh: điểm nghẽn cốt lõi nằm ở tư duy phát triển, và từ tư duy đó mới kéo theo những vướng mắc về cơ chế và hạn chế về nguồn nhân lực.
Bởi vì cơ chế có thể sửa, nhân lực có thể đào tạo, nhưng tư duy mới quyết định chúng ta có thật sự “làm công nghiệp văn hóa” hay chỉ đang “quản lý hoạt động văn hóa” theo cách cũ.
Trong thời gian dài, chúng ta vẫn quen nhìn văn hóa chủ yếu như một lĩnh vực “tiêu dùng ngân sách”, làm nhiệm vụ bảo tồn, tuyên truyền, phục vụ. Những việc ấy rất quan trọng, không thể thiếu. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì văn hóa sẽ khó trở thành động lực phát triển, khó bước vào chuỗi giá trị kinh tế sáng tạo.
Công nghiệp văn hóa đòi hỏi cách nhìn khác, đó là văn hóa không chỉ là “di sản để giữ”, mà còn là tài nguyên để sáng tạo; không chỉ là “giá trị tinh thần”, mà còn là giá trị kinh tế; không chỉ là “phong trào”, mà phải là thị trường; không chỉ là “biểu diễn”, mà là sản xuất; không chỉ là “hoạt động”, mà là sản phẩm. Khi tư duy chuyển từ “làm văn hóa” sang “làm công nghiệp văn hóa”, chúng ta mới thấy rõ những điểm nghẽn tiếp theo.
Về cơ chế, điểm nghẽn hiện nay là cơ chế của chúng ta nhiều khi vẫn chạy theo mô hình “xin – cho”, còn nặng thủ tục, thiếu linh hoạt, chưa kịp thích ứng với tốc độ của thị trường sáng tạo. Văn hóa là lĩnh vực cần thử nghiệm, cần chấp nhận rủi ro, cần cơ chế đặt hàng, đầu tư mồi, ưu đãi thuế, quỹ hỗ trợ, cơ chế hợp tác công – tư. Nhưng trên thực tế, nhiều không gian sáng tạo, nhiều dự án nghệ thuật, nhiều nhóm khởi nghiệp văn hóa vẫn khó tiếp cận nguồn lực chính thức, khó đi bằng “đường chính”, nên phải tự bơi trong một thị trường đầy bất trắc.
Về nguồn nhân lực, chúng ta không thiếu người tài, nhất là thế hệ trẻ. Nhưng lại thiếu các “mắt xích” để biến ý tưởng thành sản phẩm công nghiệp. Tức là thiếu những lực lượng như: nhà sản xuất, giám đốc sáng tạo, quản trị bản quyền, quản trị tài chính nghệ thuật, marketing văn hóa, thiết kế trải nghiệm, phân phối đa nền tảng… Nói cách khác, thiếu “nhân lực công nghiệp” cho văn hóa, chứ không chỉ thiếu nghệ sĩ hay người làm nghề.
Ngoài ra, tôi nghĩ còn một điểm nghẽn rất đáng suy ngẫm nữa đó là chúng ta chưa xây được hệ sinh thái hoàn chỉnh để văn hóa tự sinh lợi và tự lớn lên. Nếu thiếu hạ tầng biểu diễn, thiếu không gian sáng tạo, thiếu thị trường vốn, thiếu hệ thống phân phối, thiếu dữ liệu thị trường… thì tài nguyên văn hóa dù phong phú cũng khó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh.
Trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa, không ít tranh luận xoay quanh ranh giới giữa sáng tạo, thị hiếu và trách nhiệm xã hội. Theo ông, đâu là cách ứng xử phù hợp để vừa tôn trọng tự do sáng tạo, vừa giữ chuẩn mực văn hóa?
-Tôi cho rằng đây là một câu hỏi rất căn cốt của công nghiệp văn hóa, không chỉ ở Việt Nam mà ở bất kỳ quốc gia nào. Bởi công nghiệp văn hóa, xét đến cùng, là không gian nơi sáng tạo nghệ thuật, thị trường và giá trị xã hội gặp nhau và khi ba yếu tố này va chạm, tranh luận là điều tất yếu.
Theo tôi, cách ứng xử phù hợp không nằm ở việc “siết” sáng tạo hay buông lỏng chuẩn mực mà nằm ở việc xây dựng một hệ quy chiếu văn hóa đủ rõ, đủ vững và đủ hiện đại để sáng tạo được tự do trong khuôn khổ những giá trị nền tảng của xã hội.
Trước hết, cần khẳng định rõ: tự do sáng tạo là linh hồn của công nghiệp văn hóa. Không có tự do sáng tạo thì không có tác phẩm mới, không có sản phẩm hấp dẫn, không có thị trường. Nghệ sĩ và nhà sáng tạo cần được quyền thử nghiệm, được quyền khác biệt, thậm chí được quyền “đi trước” thị hiếu một bước. Xã hội phát triển là xã hội chấp nhận đa dạng biểu đạt, chấp nhận những tiếng nói mới, những hình thức mới, miễn là không xâm hại các giá trị cốt lõi.
Nhưng tự do sáng tạo không đồng nghĩa với vô trách nhiệm. Sản phẩm công nghiệp văn hóa, khác với sáng tác cá nhân thuần túy, có sức lan tỏa rất lớn, tác động trực tiếp đến lối sống, thẩm mỹ, đặc biệt là giới trẻ. Vì vậy, người sáng tạo cần ý thức rằng mỗi sản phẩm đưa ra thị trường không chỉ là câu chuyện nghệ thuật, mà còn là một hành vi xã hội. Ở đây, trách nhiệm xã hội không phải là tự kiểm duyệt cứng nhắc, mà là sự tự giác nghề nghiệp, là đạo đức sáng tạo, là ý thức về ảnh hưởng của tác phẩm đối với cộng đồng.
Với thị hiếu, tôi nghĩ cần nhìn một cách bình tĩnh và công bằng hơn. Thị hiếu không xấu. Thị hiếu là sự phản ánh nhu cầu, cảm xúc, tâm lý của xã hội ở một thời điểm nhất định. Vấn đề không phải là chạy theo thị hiếu bằng mọi giá, mà là nâng tầm thị hiếu thông qua chất lượng, qua chiều sâu nội dung, qua những sản phẩm vừa hấp dẫn vừa có giá trị. Một nền công nghiệp văn hóa trưởng thành không đối lập thị hiếu với chuẩn mực, mà biết cách làm cho hai yếu tố ấy gặp nhau.
Về phía Nhà nước, theo tôi, cách ứng xử phù hợp nhất không phải là can thiệp sâu vào nội dung sáng tạo, mà là xây dựng luật chơi rõ ràng. Tức là: chuẩn mực phải được xác lập bằng pháp luật minh bạch; ranh giới cấm – cho phải rõ; tiêu chí phân loại, cảnh báo, bảo vệ đối tượng yếu thế phải cụ thể; và việc thực thi phải công bằng, nhất quán. Khi luật chơi rõ, người sáng tạo sẽ biết mình được làm gì, đi đến đâu, và xã hội cũng có cơ sở để đánh giá.
Quan trọng hơn cả, tôi tin vào vai trò của giáo dục văn hóa và đối thoại xã hội. Một xã hội có nền tảng giáo dục thẩm mỹ tốt, có khả năng tranh luận văn minh, có báo chí và giới phê bình mạnh, thì chính xã hội đó sẽ tạo ra “bộ lọc mềm” cho sản phẩm văn hóa. Khi công chúng trưởng thành, chuẩn mực sẽ không cần áp đặt từ trên xuống, mà được hình thành từ sự đồng thuận xã hội.
Nhiều nghệ sĩ, nhà sáng tạo trẻ chia sẻ rằng, họ có ý tưởng, có đam mê nhưng còn loay hoay trong việc tiếp cận cơ chế, nguồn lực và thị trường. Theo ông, Nhà nước có thể làm gì cụ thể hơn để những người sáng tạo “dám làm, dám sống” bằng công nghiệp văn hóa?
- Tôi rất chia sẻ với tâm trạng ấy. Bởi sáng tạo không thiếu, đam mê không thiếu, tài năng của giới trẻ Việt Nam cũng không hề thua kém ai. Điều đáng nói là trong rất nhiều trường hợp, các bạn đang đứng trước một “khoảng trống hệ sinh thái”: có ý tưởng nhưng thiếu bệ đỡ để ý tưởng biến thành sản phẩm; có tác phẩm nhưng thiếu đường đi ra thị trường; có năng lực nhưng thiếu cơ chế để bước vào cuộc chơi một cách đường hoàng.
Và vì thế, theo tôi, trách nhiệm của Nhà nước trong giai đoạn này không phải là làm thay người sáng tạo, mà là thiết kế một môi trường đủ an toàn, đủ minh bạch và đủ khuyến khích để người sáng tạo có thể sống được bằng nghề, sống được bằng giá trị mà họ tạo ra.
Tôi nghĩ Nhà nước có thể làm một số việc rất cụ thể, ít khẩu hiệu nhưng trúng nhu cầu thực tế. Thứ nhất, mở rộng “đường chính” để người sáng tạo tiếp cận cơ chế và nguồn lực công bằng hơn.
Hiện nay, rất nhiều bạn trẻ đi theo sáng tạo độc lập, start-up văn hóa, dự án nghệ thuật cộng đồng, không gian sáng tạo… nhưng khi cần vay vốn, xin mặt bằng, xin giấy phép, hay tiếp cận các chương trình hỗ trợ thì lại không thuộc nhóm đối tượng rõ ràng. Nhà nước cần có cơ chế để thừa nhận các chủ thể mới này, có hành lang pháp lý phù hợp, giảm thủ tục không cần thiết, và quan trọng là xóa bỏ tâm lý “cái gì không quản được thì cấm” – vì công nghiệp văn hóa là lĩnh vực đổi mới liên tục, nếu cơ chế luôn chạy sau thực tiễn thì người sáng tạo sẽ luôn thiệt thòi.
Thứ hai, hình thành các thiết chế hỗ trợ sáng tạo theo đúng logic của công nghiệp văn hóa. Chúng ta cần các trung tâm hỗ trợ giống như “vườn ươm sáng tạo”, “creative hub” đúng nghĩa: có cố vấn pháp lý – bản quyền, có hỗ trợ truyền thông – marketing, có kết nối nhà đầu tư – nhà sản xuất – đơn vị phát hành, có không gian thử nghiệm và trình diễn. Nói cách khác, hỗ trợ người sáng tạo không chỉ là cho một khoản kinh phí, mà là đồng hành cả chuỗi giá trị, giúp họ đi từ ý tưởng đến thị trường.
Thứ ba, phát triển cơ chế tài chính thông minh: quỹ, đặt hàng, tín dụng, ưu đãi – chứ không chỉ tài trợ. Giới trẻ cần cơ hội, nhưng họ cũng cần niềm tin rằng “nếu làm nghiêm túc thì sẽ sống được”. Vì vậy, Nhà nước cần hình thành các quỹ phát triển công nghiệp văn hóa (cấp quốc gia, địa phương, hoặc hợp tác công – tư), mở rộng cơ chế đặt hàng sáng tạo với tiêu chí rõ ràng và minh bạch, có ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào nghệ thuật – sáng tạo, và đặc biệt là tín dụng ưu đãi cho start-up văn hóa – vì văn hóa cũng là kinh tế, cũng cần vốn. Ở nhiều nước, Nhà nước không làm nghệ thuật thay nghệ sĩ, nhưng Nhà nước làm rất tốt vai trò “nhà đầu tư mồi”, giúp thị trường sáng tạo hình thành.
Thứ tư, xây dựng thị trường bằng hạ tầng và dữ liệu: nơi nào có không gian – nơi đó sáng tạo sống được. Không có nhà hát, sân khấu, không gian trình diễn, không có studio, không có hệ thống phân phối số… thì nghệ sĩ trẻ mãi ở trạng thái “có nghề nhưng không có đất”. Vì vậy, Nhà nước phải coi hạ tầng văn hóa là một phần của hạ tầng phát triển, giống như giao thông hay đô thị. Và đồng thời phải phát triển hệ thống dữ liệu thị trường, xếp hạng, thống kê tiêu dùng văn hóa… để người sáng tạo hiểu công chúng, doanh nghiệp hiểu thị trường, Nhà nước hiểu xu hướng.
Thứ năm, bảo vệ quyền lợi người sáng tạo bằng luật pháp, nhất là bản quyền và hợp đồng. Rất nhiều nghệ sĩ trẻ bị “mất tác phẩm”, “mất chất xám”, bị chèn ép trong hợp đồng, bị bóc lột trong môi trường số mà không biết kêu ai. Nếu không bảo vệ bản quyền, không xử lý xâm phạm sở hữu trí tuệ, thì nói công nghiệp văn hóa chỉ là khẩu hiệu. Tôi cho rằng đây là “nền móng pháp lý” quan trọng nhất để người sáng tạo dám sống bằng nghề.
Và cuối cùng, điều tôi muốn nhấn mạnh là: muốn người trẻ dám làm, dám sống, thì Nhà nước phải tạo cho họ một cảm giác rằng xã hội trân trọng sáng tạo. Khi sáng tạo được tôn vinh, được bảo vệ, được đầu tư, được đối xử công bằng như một ngành nghề đàng hoàng, thì tự khắc người trẻ sẽ bước ra khỏi tâm thế “làm nghệ thuật để thỏa đam mê” sang tâm thế “làm công nghiệp văn hóa để tạo giá trị và làm giàu bằng trí tuệ”.
Tôi tin rằng, nếu Nhà nước làm đúng vai trò kiến tạo, nếu cơ chế đủ mở, nếu hệ sinh thái đủ mạnh, thì thế hệ sáng tạo trẻ Việt Nam không chỉ dám sống bằng nghề – mà còn có thể đưa văn hóa Việt Nam thành một thương hiệu mới của quốc gia trong thời gian không xa.
×
Không có nhận xét nào